Bộ phát wifi Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2 (LBE‑5AC‑Gen2)
SKU: LBE5ACGen2 | Tình trạng: Sẵn hàng | Hãng sản xuất: Ubiquiti
Dimensions 358 x 271.95 x 272.5 mm (14.1 x 10.7 x 10.73"), Weight Without Mount: 800 g (1.76 lb)With Mount 980 g (2.16 lb), Wind Survivability 200 km/h (125 mph), Wind Loading 275 N at 200 km/h (61.8 lbf at 125 mph), Networking Interface (1) 10/100/1000 Ethernet Port, Gain 23 dBi, Max. Power Output 25 dBm
Mã tham chiếu nội bộ :
000228LBE5ACGen2Sản phẩm cùng loại
Mô tả sản phẩm Bộ phát wifi Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2 (LBE‑5AC‑Gen2)
Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2 (LBE‑5AC‑Gen2) là thiết bị thu phát wifi kết nối điểm - điểm - đa điểm (PtP, PtMP) thích hợp cho các hệ thống camera, mạng LAN, hoặc đường trục.
Đặc điểm nổi bật:
- Chuyên dụng: Ngoài trời
- Chuẩn: 802.11 ac (450Mbps)
- Băng tần: 5,4Ghz
- Công suất phát: Rất mạnh
- Độ nhạy thu: -75dBm
- Anten: Parabol/ 23dBi/ MIMO 2x2/ Phân cực dọc và ngang
- Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
- Cự ly kết nối: 15Km
- Hệ điều hành: AirOS 8
- Phụ kiện: Nguồn PoE 24V
Tính năng:
- Phát Wifi trên băng tần 5GHz:
- Tốc độ 450Mbps+
- Giảm nhiễu sóng
- BeamForming: Tăng cường tín hiệu
- Phạm vi phát sóng 15km
- Cấp nguồn trực tiếp PoE:
- Đơn giản hóa lắp đặt
- Quản lý từ xa với UNMS App:
- Theo dõi trạng thái
- Cấu hình cơ bản
- Sao lưu/cập nhật cấu hình
- Automatic Channel Selection (ACS):
- Chọn kênh truyền tải tối ưu
- Giảm xung đột và nhiễu tín hiệu
- AirOS 8:
- Giao diện hiện đại, trực quan
- Phân tích RF thời gian thực
- Automatic Distance Selection (ADS):
- Tự động điều chỉnh công suất truyền tín hiệu
- Đảm bảo cường độ tín hiệu ổn định
Ứng dụng:
- Hệ thống camera
- Mạng LAN
- Đường trục
- Khu công nghiệp
- Thang máy
- Giữa các tòa nhà
- Khu vực đồi núi, sông nước
Kết luận:
Ubiquiti LiteBeam 5AC Gen2 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống WLAN ngoài trời cần tốc độ cao, độ ổn định và khả năng quản lý từ xa.
| MECHANICAL | |
| Dimensions | 358 x 271.95 x 272.5 mm (14.1 x 10.7 x 10.73") |
| Weight | Without Mount: 800 g (1.76 lb)With Mount 980 g (2.16 lb) |
| Wind Survivability | 200 km/h (125 mph) |
| Wind Loading | 275 N at 200 km/h (61.8 lbf at 125 mph) |
| Networking Interface | (1) 10/100/1000 Ethernet Port |
| Gain | 23 dBi |
| Max. Power Output | 25 dBm |
| Max. Power Consumption | 7W |
| Power Supply | 24V, 0.3A Gigabit PoE Adapter (Included) |
| Power Method | Passive PoE (Pairs 4, 5+; 7, 8 Return) |
| Operating Temperature | -40 to 70° C (-40 to 158° F) |
| Operating Humidity | 5 to 95% Noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Worldwide | 5150-5875 |
| USAU-NII-1U-NII-2AU-NII-2CU-NII-3 | 5150-52505250-53505240-57255725-5850 |
| Worldwide | 2412 - 2472 |
| US/CA | 2412 - 2462 |







