Ổ cứng SSD Synology 400GB M.2 22110 NVMe (SNV3510-400G)
SKU: SNV3510400G | Tình trạng: Sẵn hàng | Hãng sản xuất: Synology
Hardware Specifications SNV3510-400G, Capacity 400 GB, Form Factor M.2 22110, Interface NVMe PCIe 3.0 x4, Sustained Sequential read (128 KB, QD32) 3,000 MB/s, Sustained Sequential write (128 KB, QD32) 750 MB/s, Sustained Random Read (4KB, QD256) 225,000 IOPS, Sustained Random Write (4KB, QD256) 45,000 IOPS
Mã tham chiếu nội bộ :
000225SNV3510400GMô tả ổ cứng SSD Synology SNV3510-400GB M.2 22110 NVMe
Ổ cứng SSD Synology SNV3510-400GB M.2 22110 NVMe là lựa chọn nâng cấp lưu trữ hiệu quả cho hệ thống NAS/SAN Synology, mang đến hiệu suất cao, độ bền bỉ và bảo mật tiên tiến.
Điểm nổi bật:
- Tốc độ đọc/ghi: 3.000 MB/s và 750 MB/s
- IOPS: 225.000 đọc ngẫu nhiên và 45.000 ghi ngẫu nhiên
- Dung lượng: 400GB
- Khe cắm: M.2 22110 NVMe
- Độ bền: TBW 491TB
- Bảo hành: 60 tháng
- Tính năng:
- Robust Data Protection: Bảo vệ dữ liệu khỏi mất điện
- Hỗ trợ TRIM: Tối ưu hóa hiệu suất ổ cứng
- Khả năng tương thích cao với NAS Synology
Lợi ích:
- Tăng tốc truy cập dữ liệu cho NAS/SAN
- Cải thiện hiệu suất ứng dụng
- Giảm độ trễ và tăng năng suất
- Lưu trữ dữ liệu an toàn và tin cậy
- Tiết kiệm điện năng
Phù hợp cho:
- Doanh nghiệp cần lưu trữ dữ liệu lớn
- Hệ thống NAS/SAN Synology
- Người dùng cần hiệu suất lưu trữ cao
Lưu ý:
- Giá cả và tính khả dụng có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực.
- Tham khảo thêm thông tin chi tiết về sản phẩm trên website Synology hoặc nhà cung cấp uy tín.
Ổ cứng SSD Synology SNV3510-400GB M.2 22110 NVMe là giải pháp lưu trữ lý tưởng cho những ai cần hiệu suất cao, độ bền bỉ và bảo mật tiên tiến cho hệ thống NAS/SAN Synology.
Ngoài ra:
- Ổ cứng SSD Synology SNV3510-400GB M.2 22110 NVMe có nhiều lựa chọn dung lượng khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.
- Synology cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho sản phẩm này.
| Hardware Specifications | SNV3510-400G |
| Capacity | 400 GB |
| Form Factor | M.2 22110 |
| Interface | NVMe PCIe 3.0 x4 |
| Sustained Sequential read (128 KB, QD32) | 3,000 MB/s |
| Sustained Sequential write (128 KB, QD32) | 750 MB/s |
| Sustained Random Read (4KB, QD256) | 225,000 IOPS |
| Sustained Random Write (4KB, QD256) | 45,000 IOPS |
| Notes | All performance measurement were reached in full sustained mode based on the JESD219A enterprise workload, defined by JEDEC Solid State Technology Association. |
| PERFORMANCE SPECIFICATIONS REFER TO SSD PERFORMANCE ONLY. ACTUAL PERFORMANCE MAY VARY DEPENDING ON THE HARDWARE AND SOFTWARE CONFIGURATION OF THE HOST SYSTEM. | |
| Terabytes Written (TBW)* | 491 TB |
| Mean Time Between Failures (MTBF) | 1.8 million hours |
| Uncorrectable Bit Error Rate (UBER) | |
| Power Loss Protection | |
| Warranty* | 5 Years |
| Notes | Based on the JESD219A enterprise workload. |
| THE WARRANTY PERIOD STARTS FROM THE PURCHASE DATE AS STATED ON YOUR PURCHASE RECEIPT. (LEARN MORE) | |
| Supply Voltage | 3.3V (± 5%) |
| Active Read (Typ.) | 4.0 W |
| Active Write (Typ.) | 3.6 W |
| Idle | 1.6 W |
| Notes | Power consumption may differ according to configurations and platforms. |
| Operating Temperature | 0°C to 70°C (32°F to 158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to 85°C (-40°F to 185°F) |
| Size (Height x Width x Depth) | 4.5 mm x 22 mm x 110 mm |
| Certification | FCC |
| CE | |
| EAC | |
| BSMI | |
| VCCI | |
| KC | |
| ROHS | |
| UKCA | |

